| Small single action vice grip | |
| Tải trọng: 200N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 30mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-3mm | |
| Load cell nhỏ nhất: 20N | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10- 100°C | |
| Ứng dụng: kiểm tra bang dính và màng film | |
| Wheel peel grips | |
| Tải trọng: 200N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 25.4mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-2mm | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10- 100°C | |
| Tiêu chuẩn: ASTM 3330 | |
| Ứng dụng; kiểm tra bang dính, màng film và bảng mạch dẻo | |
| Wheel peel grips | |
| Tải trọng: 200N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 12.7mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-2mm | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10- 100°C | |
| Tiêu chuẩn: ASTM 3330 | |
| Ứng dụng: kiểm tra bang dính, màng film và bảng mạch dẻo | |
| Tape release grip | |
| Tải trọng: 200N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 75mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-3mm | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10- 100°C | |
| Tiêu chuẩn: ASTM 3330 | |
| Ứng dụng: kiểm tra bang dính, màng film | |
| 90° peel grips | |
| Tải trọng: 200N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 5-10mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-3mm | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10- 100°C | |
| Tiêu chuẩn: ASTM 3330 | |
| Ứng dụng: kiểm tra băng, nhãn, màng film và bảng mạch cứng. | |
| 90° peel grips | |
| Tải trọng: 200N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 32mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-2mm | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10- 100°C | |
| Tiêu chuẩn: ASTM 3330 | |
| Ứng dụng: kiểm tra băng, nhãn, bảng mạch dẻo và bảng mạch cứng. | |
| T tape adhesive grip | |
| Tải trọng: 200N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 25.4mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-3mm | |
| Nhiệt độ hoạt động: 0- 100°C | |
| Ứng dụng: kiểm tra độ bám dính ban đầu của băng. | |
| Rolling peel grip | |
| Tải trọng: 200N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 5-30mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-1.5mm | |
| Nhiệt độ hoạt động: 0- 100°C | |
| Load cell nhỏ nhất: 20N | |
| Ứng dụng: kiểm tra độ bám dính của băng và bảng mạch cứng | |
| Friction grip | |
| Tải trọng: 100N | ![]() |
| Chiều rộng mặt hàm: 150mm | |
| Độ dày mẫu: 0.1-4mm | |
| Nhiệt độ hoạt động: 0- 100°C | |
| Load cell nhỏ nhất: 10N | |
| Tiêu chuẩn: ASTM D1894 | |
| Ứng dụng: kiểm tra ma sát giấy, cao su và màng nhựa. | |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.