Mô Tả
Hệ thống máy thử đáp ứng va đạp theo phương ngang (Horizontal Shock Response Spectrum Test System) là thiết bị chuyên dụng sử dụng phương pháp gián tiếp để thực hiện các phép thử va đập theo phổ đáp ứng va đập (Shock Response Spectrum – SRS). Vì vậy, thiết bị còn được gọi là máy thử va đập theo phổ đáp ứng (SRS Machine).
Hệ thống có khả năng mô phỏng chính xác dạng sóng va đập và năng lượng va đập phát sinh trong các điều kiện làm việc thực tế. Thiết bị được sử dụng chủ yếu để thử nghiệm khả năng chịu va đập của thiết bị điện, diện tử, linh kiện, sản phẩm hoàn chỉnh hoặc bao bì đóng gói, nhằm đánh giá khả năng hoạt động và độ bền của sản phẩm khi chịu tác động của môi trường va đập.
Thông qua phép thử, người dùng có thể:
- Mô phỏng các xung va đập theo phổ đáp ứng (SRS) tương tự điều kiện thực tế.
- Đánh giá khả năng chịu va đập và độ bền cơ học của sản phẩm.
- Kiểm tra độ tin cậy và khả năng duy trì chức năng của sản phẩm sau khi chịu va đập.
- Đánh giá tính toàn vẹn của kết cấu và khả năng thích ứng của sản phẩm với môi trường va đập trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và vận hành.
Hệ thống được ứng dụng rộng rãi trong các ngành điện tử, hàng không vũ trụ, quốc phòng, ô tô, đường sắt, viễn thông, thiết bị y tế và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác, nơi yêu cầu đánh giá độ bền và độ tin cậy của sản phẩm dưới tác động của các xung va đập theo tiêu chuẩn quốc tế.
tính năng nổi bật của sản phẩm
1
Cơ cấu búa khí giãn nở công suất lớn: Hệ thống sử dụng búa khí giãn nở (Expansion Air Hammer) để tạo xung va đập, mang lại lực kích lớn, dễ dàng mở rộng cấu hình và có kết cấu chắc chắn, đa,r bảo độ bền và độ tin cậy cao trong quá trình vận hành
2
Cơ cấu khóa và phanh bằng xi lanh: Búa khí được khóa và hãm bằng xi lanh khí nén, cho tốc độ đáp ứng nhanh, đồng thời ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng nảy dội lần hai (Secondary Rebound) sau khi va đập, đảm bảo độ chính xác của phép thử
3
Hệ thống khí nén áp suất thấp, an toàn và dễ bảo trì: búa khí, cơ cấu khóa xi lanh và hệ thống phanh đều sử dụng nguồn khí nén áp suất thấp (<0,8 MPa). Các đầu nối khí sử dụng khớp nối nhanh (Quick Plug), giúp việc lắp đặt, bảo trì và thay thể trở nên thuận tiện, đồng thời đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong quá trình sử dụng
4
Thiết kế bệ đỡ chuyên dụng: cho phép nâng cao vị trí lắp đặt của bàn thử, giúp người vận hành dễ dàng lắp đặt, căn chỉnh và cố định mẫu thử, đặc biệt đối với các mẫu có kích thước hoặc khối lượng lớn
5
Hệ thống bảo vệ an toàn đa cấp: thiết bị được trang bị hệ thống công tắc an toàn đa cấp (Multi-level Safety Switch) nhằm bảo vệ toàn diện cho người vận hành, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình thử nghiệm
| Model hệ thống | HESS-50 | HESS-100 | HESS-200 | HESS-250 | HESS-300 | HESS-400 |
| Tải trọng mẫu thử tối đa (kg) | 50 | 100 | 200 | 250 | 300 | 400 |
| Kích thước bàn thử (mm) | 450*500 | 600*600 | 800*800 | 1000*1000 | 1250*1250 | 1500*1500 |
| Gia tốc đáp ứng tối đa (g) | 15000 | 12000 | 10000 | 10000 | 8000 | 7000 |
| Dải tần số đáp ứng (Hz) | 50~5000Hz | 50~5000Hz | 50~5000Hz | 50~5000Hz | 50~5000Hz | 50~5000Hz |
| Tần số gãy (break Frequence) (Hz) | 300~2500 | 300~2500 | 250~2000 | 250~2000 | 250~2000 | 250~2000 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.