Mô Tả
Trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bốc xếp, lưu kho và sử dụng, sản phẩm thường chịu tác động của các lực như va đập, chấn động, rơi tự do, lật đổ và nhiều dạng xung kích khác. Những tác động này tạo ra các kích thích tức thời (transient excitation) lên sản phẩm, làm xuất hiện các đặc tính cơ học như vận tốc cao, gia tốc lớn và tốc độ biến dạng cao trong thời gian rất ngắn.
Các đặc tính cơ học phát sinh dưới tác động va đập hoàn toàn khác với khi chịu tải trọng tĩnh, có thể ảnh hưởng đến độ bền kết cấu, độ ổn định và khả năng hoạt động của sản phẩm, thậm chí gây hư hỏng hoặc mất chức năng.
Vì vậy, việc mô phỏng môi trường va đập,và đánh giá khả năng chịu va đập của sản phẩm là hết sức cần thiết. Hệ thống thử nghiệm va đập giúp tái tạo chính xác các điều kiện va đập trong thực tế, từ đó đánh giá:
- Độ bền kết cấu và khả năng chịu tải va đập của sản phẩm.
- Độ tin cậy và khả năng duy trì chức năng sau khi chịu tác động va đập
- Khả năng thích ứng của sản phẩm với các điều kiện vận chuyển, lưu kho và sử dụng thực tế.
- Hiệu quả thiết kế góp phần tối ưu hóa chất lượng và nâng cao độ tin cậy của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường
Hệ thống được ứng dụng rộng rãi trong các ngành điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ, quốc phòng, thiết bị y tế, viễn thông, bao bì và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác, đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm theo các tiêu chuẩn quốc tế như MIL-STD, IEC, ASTM, và ISTA.
tính năng nổi bật của sản phẩm
1
Giao diện điều khiển cảm ứng tiện lợi: thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng trực quan, giúp người dùng dễ dàng thiết lập thống số, vận hành và theo dõi quá trình thử nghiệm một cách nahnh chóng và thuận tiện
2
Hệ thống bảo vệ an toàn toàn diện: đảm bảo an toàn tối đa cho người vận hành và thiết bị trong suốt quá trình thử nghiệm
3
Hệ thống tăng lực và phanh kết hợp khí né – thủy lực: giúp kiểm soát chính xác quá trình va đập và ngăn ngừa hiện tượng va đập lặp lại nhiều lần (Multiple Impact) nâng cao độ chính xác của kết quả thử nghiệm
4
Hệ thống giảm chấn tiên tiến: trang bị bộ giảm chấn khí (Ari Spring Shock Absorber) kết hợp với cơ cấu giảm chấn thủy lực, giúp hấp thụ hiệu quả năng lượng va đập, hạn chế rung động truyền ra môi trường xung quanh và không yêu cầu nền móng đặc biệt khi lắp đặt thiết bị
| Model hệ thống | SKT30 | SKT50 | SKT100 | SKT200 | SKT300 | SKT600 | SKT1000 | |
| Kích thước bàn thử (cm) | 40*40 | 50*60 | 70*80 | 100*100 | 120*120 | 150*150 | 200*200 | |
| Khối lưỡng mẫu thử tối đa (kg) | 30 | 75 | 100 | 200 | 300 | 600 | 1000 | |
| Gia tốc va đập tối đa (g) | Xung nửa hình Sin (Half Sine) | 600 | 600 | 600 | 500 | 500 | 300 | 300 |
| Xung răng cưa (Saw-tooth) | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | |
| Xung vuông (square) | 100 | 100 | 100 | 60 | 50 | 50 | 50 | |
| Thời gian xung (ms) | Xung nửa hình Sin (Half Sine) | 60~1 | 60~1 | 60~2 | 60~3 | 60~3 | 60~3 | 60~3 |
| Xung răng cưa (Saw-tooth) | 18~6 | 18~6 | 18~6 | 18~6 | 18~6 | 18~6 | 18~6 | |
| Xung vuông (square) | 12~6 | 12~6 | 12~6 | 12~6 | 12~6 | 12~6 | 12~6 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.