Mô Tả
Trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bốc xếp, lưu kho và sử dụng, sản phẩm thường phải chịu các tác động cơ học như va đập, chấn động, rơi tự do, lật đổ và các dạng xung kích khác Những tác động này tạo ra các kích thích tức thời (Transient Excitation) lên sản phẩm, làm phát sinh các đặc tính cơ học như vận tốc cao, gia tốc lớn và tốc độ biến dạng cao tròn thời gian rất ngắn,
các đặc tính này hoàn toàn khác với điều kiện chịu tải trọng tĩnh, có thể ảnh hưởng độ bền kết cấu, độ ổn định, cũng như khả năng hoạt động của sản phẩm, thậm chí dẫn đến hư hỏng hoặc mất chức năng.
máy thử va đập gia tốc cao (High Acceleration Shock Test System) đucợ thiết kế đẻ tái tạo các xung va đập có gia tốc rất lớn, mô phỏng chính xác các điều kiện va đập khác nghiệt mà sản phẩm có thể gặp phải trong thực tế. Thiết bị giúp đánh giá toàn diện khả năng chịu va đập và độ tin cậy của sản phẩm thông qua các phép thử tiêu chuẩn quốc tế.
Ứng dụng
- Đánh giá độ bền kết cấu dưới tác động của xung va đập gia tốc cao.
- Kiểm tra khả năng chịu va đập của linh kiện, cụm chi tiết và sản phẩm hoàn chỉnh.
- Xác minh khả năng duy trì chức năng của sản phẩm sau khi chịu va đập.
- Hỗ trợ nghiên cứu, phát triển sản phẩm (R&D), kiểm soát chất lượng (QA/QC) và chứng nhận sản phẩm.
Hệ thống được ứng dụng rộng rãi trong các ngành hàng không vũ trụ, quốc phòng, ô tô, điện tử, thiết bị y tế, đường sắt, viễn thông và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác, đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm va đập như MIL-STD-810, IEC 60068, GJB, ASTM và các tiêu chuẩn quốc tế liên quan.
tính năng nổi bật của sản phẩm
1
Sử dụng hệ thống tăng lực và hãm kết hợp khí nén-thủy lực., ngăn ngừa hiện tượng va đập lặp lại, đảm bảo độ chính xác của phép thử
2
Trang bị hệ thống giảm chấn bằng lò xo khí kết hợp giảm chấn thủy lực, hạn chế tối đa rung động truyền ra môi trường xung quanh và không yêu cầu gia cố nền móng lắp đặt
3
Giao diện điều khiển cảm ứng trực quan, vận hành đơn giản và thuận tiện
4
Hệ thống bảo vệ an toàn toàn diện, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn
| Model hệ thống | HSKT10 | HSKT30 | GSKA30 |
| Kích thước bàn thử (mm) | 200 × 250 | 400 × 400 | 300 × 300 |
| Tải trọng mẫu thử tối đa (kg) | 10 | 30 | 30 |
| Dạng xung va đập | Nửa hình sin (Half Sine Wave) | ||
| Dải gia tốc (g) | 20 – 2.000 | 20 – 1.500 | 20 – 10.000 |
| Thời gian xung (ms) | 0,2 – 18 | 0,5 – 30 | 0,2 – 18 |
| Chiều cao rơi tối đa (mm) | 1.500 | 1.200 | 1.200 |
| Kích thước máy (mm) | 660 × 700 × 2.380 | 720 × 680 × 1.890 | 1.350 × 1.250 × 3.300 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.